Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midnerve
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gân giữa
danh từ
midrib
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midnerve
Dạng gốc
(base form)
midnerve
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
nerve
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nervadura
Gân giữa, dây thần kinh (của lá cây)
AI
1
Gân giữa
1
Gân giữa
1
Gân giữa