nervadura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gân giữa, dây thần kinh (của lá cây)danh từmidrib, nerve (of a plant leaf)
- Sườn (của một tòa nhà, đặc biệt là mái vòm)danh từrib (of a building, especially a vault)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nervaduraDạng gốc (base form)
- nervadurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa