Dịch

nervadura

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gân giữa, dây thần kinh (của lá cây)danh từmidrib, nerve (of a plant leaf)
  2. Sườn (của một tòa nhà, đặc biệt là mái vòm)danh từrib (of a building, especially a vault)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nervaduraDạng gốc (base form)
  2. nervadurasSố nhiều (plural)

AI