middlebrow
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không phải trí thức hay trí tuệ thấp, mà ở đâu đó ở giữatính từkhông so sánh (not comparable)Neither highbrow or lowbrow, but somewhere in between.
- Người hoặc vật không phải là trí tuệ cao hay trí tuệ thấp mà ở giữadanh từA person or thing that is neither highbrow nor lowbrow, but in between.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middlebrowDạng gốc (base form)
- middlebrowsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , . , .
- , () ().