Dịch

middlebrow

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải trí thức hay trí tuệ thấp, mà ở đâu đó ở giữatính từkhông so sánh (not comparable)Neither highbrow or lowbrow, but somewhere in between.
  2. Người hoặc vật không phải là trí tuệ cao hay trí tuệ thấp mà ở giữadanh từA person or thing that is neither highbrow nor lowbrow, but in between.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. middlebrowDạng gốc (base form)
  2. middlebrowsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , . , .
  • , () ().

AI