Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
middle-aisle it
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Kết hôn
động từ
To get married.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结婚
jié hūn
Kết hôn, cưới
配合
pèi hé
Kết hôn, trở thành vợ chồng
Tiếng Tây Ban Nha
casa
Cưới, kết hôn
matrimonial
Kết hôn
casar
Kết hôn, cưới nhau
Ví dụ
[…]
women
who
postponed
middle-aisling
it
until
their
middle
,
mellow
years
.
To
find
out
why
they
eventually
married
,
what
took
them
so
long
and
how
well
they
have
adjusted
to
the
doubles
role
,
we
interviewed
a
number
of
first
offenders
[…]
Bob
Watson
[…]
middle-aisled
it
with
Dot
Forrester
last
month
.
AI
1
Kết hôn
1
Kết hôn
1
Kết hôn