Dịch

microwatt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Micrôoatdanh từOne millionth (10⁻⁶) of a watt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microwattDạng gốc (base form)
  2. microwattsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

microwatt-hourdanh từĐơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một microwatt công suất tác dụng trong một giờ (3·6 × 10⁻³ joules)
microwatt-yeardanh từĐơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một microwatt công suất tác dụng trong một năm (31·536 joules)

Nguồn gốc (etymology)

AI