microwatt-hour
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một microwatt công suất tác dụng trong một giờ (3·6 × 10⁻³ joules)danh từA unit of energy equal to that provided by one microwatt of power acting for one hour (3·6 × 10⁻³ joules).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microwatt-hourDạng gốc (base form)
- microwatt-hoursSố nhiều (plural)