Dịch

microwatt-hour

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị năng lượng tương đương với đơn vị năng lượng được cung cấp bởi một microwatt công suất tác dụng trong một giờ (3·6 × 10⁻³ joules)danh từA unit of energy equal to that provided by one microwatt of power acting for one hour (3·6 × 10⁻³ joules).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microwatt-hourDạng gốc (base form)
  2. microwatt-hoursSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI