Dịch

microinsurance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hình dịch vụ tài chính vi mô hướng đến người dân và cộng đồng có thu nhập thấp, được đặc trưng bởi mức phí bảo hiểm và giới hạn bảo hiểm thấpdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of microfinancial service aimed at low-income people and communities, and typified by low premiums and coverage limits

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI