microfauna
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phân chia kích thước nhỏ nhất của hệ động vật, chủ yếu bao gồm các vi sinh vật nhưng đôi khi cũng được áp dụng cho các loài động vật nhỏ nhất như bọ ve, côn trùng, v.vdanh từThe smallest of the faunal size divisions, including mainly microorganisms but also sometimes applied to the tiniest species of animal groups such as ticks, insects, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- microfaunaDạng gốc (base form)
- microfaunasSố nhiều (plural)
- microfaunae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc microfaunaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha