Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microelement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tố vi lượng
danh từ
trace element
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microelement
Dạng gốc
(base form)
microelement
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
micronutriente
Nguyên tố vi lượng, vi lượng tố
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microelement
microelement
al
Là hoặc liên quan đến một nguyên tố vi lượng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
element
AI
1
Nguyên tố vi lượng
1
Nguyên tố vi lượng
1
Nguyên tố vi lượng