Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microelemental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Là hoặc liên quan đến một nguyên tố vi lượng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or relating to a microelement.
AI
1
Là hoặc liên quan đến một nguyên tố vi lượng
1
Là hoặc liên quan đến một nguyên tố vi lượng
1
Là hoặc liên quan đến một nguyên tố vi lượng