Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbiological
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vi trùng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to microbiology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microbiological
microbiological
ly
Liên quan đến vi sinh vật
trạng từ
cyto
microbiological
Tế bào học và vi sinh vật
tính từ
non
microbiological
Không phải vi sinh vật
tính từ
geo
microbiological
Liên quan đến địa vi sinh vật
tính từ
Xem thêm 6 từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
biological
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microbiológico
Vi sinh vật
AI
1
Vi trùng học
1
Vi trùng học
1
Vi trùng học