Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geomicrobiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến địa vi sinh vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to geomicrobiology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
geomicrobial
Nguồn gốc
(etymology)
geo-
+
microbiological
AI
1
Liên quan đến địa vi sinh vật
1
Liên quan đến địa vi sinh vật
1
Liên quan đến địa vi sinh vật