Nghĩa chính
- Bất kỳ tương tác bằng lời nói hoặc thể chất ở quy mô nhỏ nào giữa những người thuộc các chủng tộc, văn hóa, tín ngưỡng hoặc giới tính khác nhau có thể không có mục đích xấu nhưng có thể được hiểu là hành vi gây hấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any small-scale verbal or physical interaction between those of different races, cultures, beliefs, or genders that may have no malicious intent, but that can be interpreted as an aggression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microaggressionDạng gốc (base form)
- microaggressionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Chester M. Pierce đặt ra năm 1970
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)