Dịch

mic

B1danh từ (noun)động từ (verb)
US/mɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Microfaraddanh từA microfarad.
  2. Dạng khác của mikedanh từAlternative form of mike (“microphone”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. micDạng gốc (base form)
  2. micsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Dạng khác của mike
  1. Alternative form of mike.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ

Rút gọn từ microphone

danh từ

Rút gọn từ microfarad

Ví dụ

  • , , Tưởng tượng một chiếc mic, sân khấu thì trống không Một giai điệu thế này có thể cám dỗ tôi Tạo dáng, khoe nhẫn và sợi dây chuyền vàng bản to Cầm lấy mic như thể tôi đang ở Soul Train
  • !Hãy tưởng tượng chơi ở một địa điểm rộng bằng nhà chứa máy bay mà những chiếc amp tí hon của bạn lại không được gắn mic qua hệ thống loa PA!
  • .Bắt đầu kiểm tra mic đi.

AI