Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Microfaraddanh từA microfarad.
- Dạng khác của mikedanh từAlternative form of mike (“microphone”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micDạng gốc (base form)
- micsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Dạng khác của mike
- Alternative form of mike.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
Rút gọn từ microphone
danh từ
Rút gọn từ microfarad
Ví dụ
- , , Tưởng tượng một chiếc mic, sân khấu thì trống không Một giai điệu thế này có thể cám dỗ tôi Tạo dáng, khoe nhẫn và sợi dây chuyền vàng bản to Cầm lấy mic như thể tôi đang ở Soul Train
- !Hãy tưởng tượng chơi ở một địa điểm rộng bằng nhà chứa máy bay mà những chiếc amp tí hon của bạn lại không được gắn mic qua hệ thống loa PA!
- .Bắt đầu kiểm tra mic đi.