Dịch

mic drop

danh từ (noun)
US/ˈmɪk ˈdɹɑp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trường hợp làm rơi micdanh từAn instance of dropping the mic.
  2. Đồng nghĩa với drop the micdanh từSynonym of drop the mic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mic dropDạng gốc (base form)
  2. mic dropsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : “ .”
  • , . , , .

AI