Dịch

miaul

danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈmjaʊl/

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu của một con mèodanh từThe cry of a cat.
  2. Kêu như mèođộng từnội động từ (intransitive)To give the cry of a cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miaulDạng gốc (base form)
  2. miaulsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , elfin's , fairy-like , .
  • " !"

AI