Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hãng phim Mỹdanh từ riêngInitialism of Metro-Goldwyn-Mayer, a US movie studio.
- Mã nhà ga ở Anhdanh từ riêngThe station code for the Metheringham railway station in England.
- Bà ngoạidanh từInitialism of maternal grandmother.
- Cắt bỏ bộ phận sinh dục namdanh từInitialism of male genital mutilation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MGMDạng gốc (base form)
- MGMsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hỗn hợp đa thế hệ
- Initialism of multigenerational mixed.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . , .Họ trưng ra số liệu tử vong do cắt bao quy đầu ở người lớn mỗi năm. Họ gọi đó là MGM, một chữ viết tắt nhanh chóng mang tiếng xấu như FGM.