Dịch

metric mile

danh từ (noun)
US/ˈmɛtɹɪk ˈmaɪl/

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách trong điền kinh quốc tế (đặc biệt là đường đua), cuộc đua 1500 mét, là khoảng một dặm (~1609 mét)danh từA distance in international athletics (particularly track), the 1500 meter race, being about a mile (~1609 meters).
  2. Khoảng cách trong điền kinh quốc tế (đặc biệt là đường đua), cuộc đua 1600 mét, là khoảng một dặm (~1609 mét)danh từA distance in international athletics (particularly track), the 1600 meter race, being about a mile (~1609 meters).
  3. Ở đường đua trung học, 4 vòng trên đường đua tiêu chuẩn 400 mét, 1600 métdanh từIn high school track, 4 laps of the standard 400 meter track, 1600 meters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metric mileDạng gốc (base form)
  2. metric milesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

AI