Nghĩa chính
- Khoảng cách trong điền kinh quốc tế (đặc biệt là đường đua), cuộc đua 1500 mét, là khoảng một dặm (~1609 mét)danh từA distance in international athletics (particularly track), the 1500 meter race, being about a mile (~1609 meters).
- Khoảng cách trong điền kinh quốc tế (đặc biệt là đường đua), cuộc đua 1600 mét, là khoảng một dặm (~1609 mét)danh từA distance in international athletics (particularly track), the 1600 meter race, being about a mile (~1609 meters).
- Ở đường đua trung học, 4 vòng trên đường đua tiêu chuẩn 400 mét, 1600 métdanh từIn high school track, 4 laps of the standard 400 meter track, 1600 meters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metric mileDạng gốc (base form)
- metric milesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)