methylate
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thêm hoặc xử lý bằng rượu methyl (xem rượu mạnh đã methyl hóa)động từTo add, or treat with methyl alcohol (see methylated spirits)
- Thêm một nhóm methyl vào một hợp chấtđộng từTo add a methyl group to a compound
- Thêm nhóm methyl vào axit nucleic như một phần của quá trình biểu hiện genđộng từTo add a methyl group to a nucleic acid as part of the process of gene expression
- Anion -O-CH₃⁻ có nguồn gốc từ metanol do mất proton; bất kỳ muối nào có chứa anion nàydanh từThe anion -O-CH₃⁻ derived from methanol by loss of a proton; any salt containing this anion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- methylateNguyên thể (infinitive)
- methylatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- methylatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- methylatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| methylated spiritdanh từ | danh từ | Sự kết hợp giữa rượu etylic và rượu metyl được sử dụng làm nhiên liệu và dung môi và thường được miễn thuế đối với rượu; nó có độc nếu say rượu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc methylateVí dụ
- cồn pha metanola