Dịch

methanoyl

danh từ (noun)
/ˈmɛθ.ə.nɔɪl/

Nghĩa chính

  1. formylchưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

AI