Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-oyl
hậu tố
UK
/
əʊ
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Hình thành tên gốc acyl từ tên của axit cacboxylic tương ứng
hậu tố
Forming the names of acyl radicals from the names of corresponding carboxylic acids.
Nguồn gốc
(etymology)
-o-
+
-yl
AI
1
Hình thành tên gốc acyl từ tên của axit cacboxylic tương ứng
1
Hình thành tên gốc acyl từ tên của axit cacboxylic tương ứng
1
Hình thành tên gốc acyl từ tên của axit cacboxylic tương ứng