Dịch

metathought

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Suy nghĩ về chính sự suy nghĩdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thought about thought itself.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metathoughtDạng gốc (base form)
  2. metathoughtsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI