Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metathinking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với metathought
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of metathought.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metathought
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
thinking
AI
1
Đồng nghĩa với metathought
1
Đồng nghĩa với metathought
1
Đồng nghĩa với metathought