metasearch engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống hiển thị kết quả tổng hợp từ nhiều công cụ tìm kiếm, được gọi đồng thờidanh từA system that displays aggregated results from several search engines, invoked simultaneously
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metasearch engineDạng gốc (base form)
- metasearch enginesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha