Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metabuscador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công cụ tìm kiếm siêu dữ liệu
danh từ
metasearch engine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metabuscador
Dạng gốc
(base form)
metabuscador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metasearch engine
Hệ thống hiển thị kết quả tổng hợp từ nhiều công cụ tìm kiếm, được gọi đồng thời
AI
1
Công cụ tìm kiếm siêu dữ liệu
1
Công cụ tìm kiếm siêu dữ liệu
1
Công cụ tìm kiếm siêu dữ liệu