Nghĩa chính
- Quá trình biến đá thành các dạng khác bằng cách sử dụng nhiệt và/hoặc áp suấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which rocks are changed into other forms by the application of heat and/or pressure.
- Quá trình côn trùng phát triển qua các giai đoạn sống, ví dụ như giai đoạn phôi, ấu trùng, nhộng và imago. The life cycle of the butterfly is one of complete metamorphosis, in which the embryo grows within the egg, hatches into the larval stage caterpillar, enters the pupal stage within its chrysalis, and finally emerges as an adult butterfly imagodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which insects develop through life stages, for example, those of embryo, larva, pupa and imago. The life cycle of the butterfly is one of complete metamorphosis, in which the embryo grows within the egg, hatches into the larval stage caterpillar, enters the pupal stage within its chrysalis, and finally emerges as an adult butterfly imago.
- Các sự thay đổi đáng kể từ thứ này sang thứ khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any dramatic change from one thing to another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metamorphismDạng gốc (base form)
- metamorphismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contact metamorphismdanh từ | danh từ | Thay đổi thành đá khi tiếp xúc vật lý với dung nham nóng chảy |
| regional metamorphismdanh từ | danh từ | Sự thay đổi rộng rãi của đá do áp suất và nhiệt độ cao trên toàn khu vực |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmétamorphisme
Ví dụ
- – . .
Họ từ (word family)
cùng gốc metamorphism- pyrometamorphismKiểu biến chất trong đó đá bị biến đổi do nhiệt từ việc đốt nhiên liệu hóa thạchdanh từ
- hypermetamorphismDạng biến thái cực đoan xảy ra ở một số loài côn trùng (đặc biệt là bọ cánh cứng thuộc họ Meloidae) trong đó động vật trải qua hai hoặc nhiều giai đoạn ấu trùng khác nhaudanh từ
- ultrametamorphismQuá trình biến chất ở nhiệt độ và áp suất cực cao trong đó đá bị nung nóng một phần thành magma, sau đó đá bị ảnh hưởng sẽ biến chất sau khi nung chảydanh từ
- polymetamorphismSự hiện diện của nhiều hơn một giai đoạn biến chấtdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha