Dịch

metallization

danh từ (noun)
/ˌmɛtl̩aɪˈzeɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Sự hấp, sự pha lưu huỳnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of metallizing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. metallizationDạng gốc (base form)
  2. metallizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI