Nghĩa chính
- Sự hấp, sự pha lưu huỳnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of metallizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metallizationDạng gốc (base form)
- metallizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha