Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Messi
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
ɛ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Messi
Dạng gốc
(base form)
Messi
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yanni
could
be
the
next
Lionel
Messi
.
Leo
Messi
is
a
soccer
player
.
Leo
Messi
is
a
footballer
.
Xem thêm 2 ví dụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Messi
messi
ng
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của mess
động từ
B2
messi
ah
Vị cứu tinh
danh từ
B2
messi
anic
Cứu thế, (thuộc) Đấng Cứu Thế
tính từ
C2
Messi
na
Tỉnh cũ của Sicily, Ý, được thay thế bởi Thành phố đô thị Messina
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Lionel Messi
Argentine footballer
AI
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam