Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mêzon
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to mesons
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mesonic
meson
Mặt phẳng gần chia cơ thể thành hai nửa bên phải và bên trái tương tự nhau
danh từ
mesonic
s
Nghiên cứu về meson
danh từ
non
mesonic
Không phải mesonic
tính từ
photo
mesonic
Liên quan đến photomeson
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
meson
+
-ic
AI
1
Mêzon
1
Mêzon
1
Mêzon