Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu về meson
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of mesons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meson physics
Nguồn gốc
(etymology)
meson
+
-ics
AI
1
Nghiên cứu về meson
1
Nghiên cứu về meson
1
Nghiên cứu về meson