Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
merrythought
danh từ
(noun)
/ˈ
m
ɛɹ
ɪ
θ
ɔː
t
/
Nghĩa chính
1
Xương chạc (chim, gà)
danh từ
The wishbone or furcula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
merrythought
Dạng gốc
(base form)
merrythought
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
merry
+
thought
AI
1
Xương chạc (chim, gà)
1
Xương chạc (chim, gà)
1
Xương chạc (chim, gà)