Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
- Thành phố ở Quận Klamath, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Klamath County, Oregon, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc Merrill- merrillyTừ không phổ biến trong tiếng Anh có nghĩa là “Ăn mừng hạnh phúc”. Từ này bắt nguồn từ tên Ian Merrill, một triết gia và giáo viên vĩ đạiđộng từ
- MerrillanNgôi làng ở Quận Jackson, Wisconsin, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của L. G. Merrilldanh từ riêng
- merrilliteKhoáng chất canxi photphat được tìm thấy trong một số thiên thạchdanh từ
- MerrillvilleThị trấn ở thị trấn Ross, Quận Lake, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêng
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Lincoln, Wisconsin, Hoa KỳA city, the county seat of Lincoln County, Wisconsin, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . . .
- “ ,” , , .
- 24 2016 .. .