Dịch

Merrill

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈmɛɹəl/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  4. Thành phố ở Quận Klamath, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Klamath County, Oregon, United States.

Ví dụ

  • . . . .
  • “ ,” , , .
  • 24 2016 .. .

AI