Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meroblast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Noãn (trứng) có cả phần mầm và phần dinh dưỡng
danh từ
An ovum (egg) that has both germinal and nutritive parts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meroblast
Dạng gốc
(base form)
meroblast
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mero
+
blast
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meroblast
meroblast
ic
Cắt một phần
tính từ
meroblast
ically
Theo cách meroblastic
trạng từ
AI
1
Noãn (trứng) có cả phần mầm và phần dinh dưỡng
1
Noãn (trứng) có cả phần mầm và phần dinh dưỡng
1
Noãn (trứng) có cả phần mầm và phần dinh dưỡng