Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meroblastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cắt một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that undergoes only partial cleavage
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meroblastic
meroblastic
ally
Theo cách meroblastic
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
holoblastic
Nguồn gốc
(etymology)
meroblast
+
-ic
AI
1
Cắt một phần
1
Cắt một phần
1
Cắt một phần