Nghĩa chính
- Họ Merkeldanh từ riêngA surname from German; variant form Merkley.
- Thành phố ở Quận Taylor, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Taylor County, Texas, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Merkel celldanh từ | danh từ | Tế bào thụ thể hình bầu dục có các tiếp xúc khớp thần kinh với các chất hướng tâm cảm giác thân thể, được tìm thấy ở da của động vật có xương sống và liên quan đến cảm giác chạm nhẹ để phân biệt hình dạng và kết cấu |
| Merkel-Ranvier celldanh từ | danh từ | Tế bào Merkel |
| Merkel nerve ending | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- can’t . , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Merkel- MerkelianLiên quan đến Angela Merkel (sinh năm 1954), chính trị gia người Đức và thủ tướng Đức từ năm 2005 đến năm 2021tính từ
- MerkelismChính trị của chính trị gia người Đức Angela Merkel (sinh 1954)danh từ
- MerkelvellianLiên quan đến chiến thuật của Thủ tướng Đức Angela Merkeltính từ
- MerkeliteChưa có nghĩa