Merkle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MerkleDạng gốc (base form)
- MerklesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Merkle treedanh từ | danh từ | Cây băm nhị phân |
| Merkle-Patricia treedanh từ | danh từ | Cấu trúc dữ liệu cây kết hợp các thuộc tính của cây Merkle và cây Patricia |
Họ từ (word family)
cùng gốc MerkleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha