Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Merkel-Ranvier cell
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tế bào Merkel
danh từ
A Merkel cell.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Merkel-Ranvier cell
Dạng gốc
(base form)
Merkel-Ranvier cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tế bào Merkel
1
Tế bào Merkel
1
Tế bào Merkel