Dịch

mephitic

tính từ (adjective)
UK/ˌmɛˈfɪ.tɪk/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Xông mùi hôi; bốc hơi độctính từFoul-smelling or noxious, particularly of a gas or atmosphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mephiticDạng gốc (base form)
  2. more mephiticSo sánh hơn (comparative)
  3. most mephiticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mephitic airdanh từCác loại khí được coi là độc hại đối với con người, bao gồm carbon dioxide và nitơ
mephitic aciddanh từĐồng nghĩa với carbonic acid
mephitic toaddanh từNgười tự nhiên

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhmephīticus

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , .

AI