Nghĩa chính
- Xông mùi hôi; bốc hơi độctính từFoul-smelling or noxious, particularly of a gas or atmosphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mephiticDạng gốc (base form)
- more mephiticSo sánh hơn (comparative)
- most mephiticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mephitic airdanh từ | danh từ | Các loại khí được coi là độc hại đối với con người, bao gồm carbon dioxide và nitơ |
| mephitic aciddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carbonic acid |
| mephitic toaddanh từ | danh từ | Người tự nhiên |
Họ từ (word family)
cùng gốc mephiticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmephīticus
Ví dụ
- , , , , .
- , , .