Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mephitic acid
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɛˈ
f
ɪ
.
t
ɪ
k
ˈ
æ
s
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carbonic acid
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of carbonic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carbonic acid
AI
1
Đồng nghĩa với carbonic acid
1
Đồng nghĩa với carbonic acid
1
Đồng nghĩa với carbonic acid