Dịch

mephitic acid

danh từ (noun)
UK/ˌmɛˈfɪ.tɪk ˈæsɪd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với carbonic aciddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of carbonic acid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI