Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mephitic toad
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɛˈ
f
ɪ
.
t
ɪ
k
ˈ
t
əʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Người tự nhiên
danh từ
The natterjack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mephitic toad
Dạng gốc
(base form)
mephitic toad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tự nhiên
1
Người tự nhiên
1
Người tự nhiên