Dịch

mendacity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực tế hoặc điều kiện là không trung thực; sự không trung thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The fact or condition of being untruthful; dishonesty.
  2. Sự lừa dối, giả dối hoặc dối trádanh từđếm được (countable)A deceit, falsehood, or lie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mendacityDạng gốc (base form)
  2. mendacitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnmendacitas
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*méntis“thought”

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • bronze-lacker , , , , .

AI