Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melomania
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
m
ɛ
l
ə
(
ʊ
)ˈ
m
eɪ
n
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Tính mê âm nhạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An abnormal love of music.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
melomania
melomania
c
Người mê nhạc
danh từ
melomania
cal
Có hoặc liên quan đến tình yêu mãnh liệt hoặc bất thường đối với âm nhạc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
melo-
+
-mania
từ tiếng Pháp
mélomanie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
melomanía
giống cái
Chứng cuồng dâm
AI
1
Tính mê âm nhạc
1
Tính mê âm nhạc
1
Tính mê âm nhạc