Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melodramatics
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɛ
l
.
ə
.
d
ɹ
ə
ˌ
m
æ
t
.
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Hành vi giật gân
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Overemotional, exaggerated behavior calculated for effect.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
theatrics
dramatics
histrionics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
melodramatic
AI
1
Hành vi giật gân
1
Hành vi giật gân
1
Hành vi giật gân