melanoma
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối u độc (hắc tố), khối u ác tínhdanh từA dark-pigmented, usually malignant tumor arising from a melanocyte and occurring most commonly in the skin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- melanomaDạng gốc (base form)
- melanomasSố nhiều (plural)
- melanomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| malignant melanoma | Ung thư hắc tố ác tính |
Nguồn gốc (etymology)
melanooma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc melanomaVí dụ
- ?Khối u hắc tố di căn có nguy hiểm không?
- .Khối u hắc tố là bệnh dịch ở phụ nữ trẻ.
- , , 15 19. 185 , .Lần đầu tiên, báo cáo của IARC cũng thu thập dữ liệu ung thư về thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 15 đến 19. Tỷ lệ mắc bệnh ở đó là 185 ca ung thư trên một triệu thanh thiếu niên mỗi năm, với ung thư hạch và khối u hắc tố đứng đầu danh sách.