Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
melanoma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/melaˈnoma/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khối u ác tính
danh từ
melanoma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
melanoma
Dạng gốc
(base form)
melanoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
melanoma
Khối u độc (hắc tố), khối u ác tính
AI
1
Khối u ác tính
1
Khối u ác tính
1
Khối u ác tính