Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megastar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu sao (điện ảnh) (sân khấu)
danh từ
A very famous or successful celebrity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megastar
Dạng gốc
(base form)
megastar
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
megaestrella
giống cái
Siêu sao
Họ từ
(word family)
cùng gốc
megastar
megastar
dom
Trạng thái của ai đó được thừa nhận là một siêu sao
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
star
AI
1
Siêu sao (điện ảnh) (sân khấu)
1
Siêu sao (điện ảnh) (sân khấu)
1
Siêu sao (điện ảnh) (sân khấu)