Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megastardom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái của ai đó được thừa nhận là một siêu sao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of someone acknowledged as a megastar.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
superstardom
stardom
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
stardom
AI
1
Trạng thái của ai đó được thừa nhận là một siêu sao
1
Trạng thái của ai đó được thừa nhận là một siêu sao
1
Trạng thái của ai đó được thừa nhận là một siêu sao