meer
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ranh giới, mốc giớidanh từA boundary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meerDạng gốc (base form)
- meersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meean Meerdanh từ riêng | danh từ riêng | Bang Lahore, trong thời kỳ thuộc địa của Anh ở Ấn Độ |
| Harlem Meer | Chưa có nghĩa |