Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meerkitten
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪə
k
ɪ
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Meerkat sơ sinh hoặc chưa trưởng thành
danh từ
An infant or juvenile meerkat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meerkitten
Dạng gốc
(base form)
meerkitten
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hà Lan trung đại
meercatte
AI
1
Meerkat sơ sinh hoặc chưa trưởng thành
1
Meerkat sơ sinh hoặc chưa trưởng thành
1
Meerkat sơ sinh hoặc chưa trưởng thành