Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meerbar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý bến cảng
danh từ
A harbormaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meerbar
Dạng gốc
(base form)
meerbar
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mirbahri
AI
1
Người quản lý bến cảng
1
Người quản lý bến cảng
1
Người quản lý bến cảng